adverb🔗ShareĐúng như bản chất, như thường lệ, như mọi khi. According to one's nature; as expected."Example Sentence: "He forgot his homework again, acting true to form for someone who is always disorganized." "Anh ấy lại quên làm bài tập về nhà nữa, đúng là bản chất của một người lúc nào cũng bừa bộn như anh.charactertendencyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc